Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

POMDA DIY 2026 CABANG CATUR KATEGORI PERORANGAN KILAT PUTRI

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:04:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Alyanti Kusuma Muyasari,0INA*10111½15,52014,255
2Sonizia A.T. da Silva,0INA0*00110025022
3Hamidah Hayati Sakinah,0INA11*0110154211,55
4Maulida Putri Apriliani,0INA011*1101531115
5Alifah Rossyah Cahyati,0INA0000*00008000
6Zaskia Hafifa Madani,0INA00001*0126022
7Devina Maharani,0INA½11111*16,51018,756
8Wira Hayuningtyas,0INA0100100*27022

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)