TORNEO POR EQUIPOS - 90 AÑOS CLUB DE AJEDREZ CONCEPCION

Cập nhật ngày: 24.10.2026 22:46:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Francisco Pizarro Soza

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11TEAM MARINELA87011428,50
22CAC 90 AÑOS86201424,50
33CHILLAN VIEJO A852112210
44ACADEMIA DE AJEDREZ LOS ANGELES84221019,50
57LOS ANGELES B84139190
65UDEC8413918,51
76SIN NOMBRE8332918,51
814ANGOL84139150
910CAC JUVENIL8404816,50
109CHILLAN VIEJO B84048160
118GAMBITO CLANDESTINO8323814,50
1212CHILLAN VIEJO SUB 17007304715,50
1311CAC GENERACIONES72237150
1413FUTUROS USS82337140
1521UNAB7223713,50
1617ANGOL CONCEPCION7223712,50
1716SVTI82246130
1818PITER Y AMIGOS7205512,50
1920EQUIPO W7124511,50
2015SUPERPODEROSAS Y UTONITO72055110
2119PARES & ALVAREZ70162100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints