Bảng xếp hạng
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | Suriname | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 15 | 0 |
| 2 | 2 | French Guiana | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 |
| 3 | 3 | Guyana | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)