Eventos deportivos y culturales de la zona escolar 030 MixtoCập nhật ngày: 26.10.2026 19:06:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: DEART777
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Instituto Ramon Lopez Velarde | * | 2½ | 4 | 4 | 6 | 10,5 | 13 |
| 2 | Profesor Enrique Martinez Marquez | 1½ | * | 4 | 4 | 4 | 9,5 | 14 |
| 3 | Raquel Flores Gonzalez | 0 | 0 | * | 3½ | 2 | 3,5 | 20 |
| 4 | Colegio Interstatal A.C. | 0 | 0 | ½ | * | 0 | 0,5 | 20 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|