Eventos deportivos y culturales de la zona escolar 030 MixtoCập nhật ngày: 26.10.2026 19:06:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: DEART777
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Colegio Interstatal A.C. (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Alpuche Libreros, Luis Guillermo | 0 | MEX | | 0 | 3 |
| 2 | | Hernandez Varillas, Osiel | 0 | MEX | | 0 | 3 |
| 3 | | Reyes Ortiz, Yael Alejandro | 0 | MEX | | 0,5 | 3 |
| 2. Profesor Enrique Martinez Marquez (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 9,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Avila Hernandez, Cristian | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 2 | | Cholula Lopez, Daniel | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 3 | | Durango Palomino, Felipe | 0 | MEX | | 3 | 3 |
| 4 | | Estevez, Diego Alejandro | 0 | MEX | | 2,5 | 3 |
| 3. Instituto Ramon Lopez Velarde (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 10,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Corro Hernandez, Eddie Jonathan Imanol | 0 | MEX | | 3 | 3 |
| 2 | | Carrasco Cruz, Eduardo | 0 | MEX | | 3 | 3 |
| 3 | | Velasco Montoya, Luis Santiago | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 4 | | Quintero Torres, Jesus | 0 | MEX | | 2,5 | 3 |
| 4. Raquel Flores Gonzalez (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 3,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Moran Tlaxcalteca, Angie | 0 | MEX | | 1 | 3 |
| 2 | | Sosa Calderon, Aranzazu | 0 | MEX | | 1 | 3 |
| 3 | | Juarez Romero, Nohelani | 0 | MEX | | 0,5 | 3 |
| 4 | | Merino Romero, Camila | 0 | MEX | | 1 | 3 |
|
|
|
|