Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子丙组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:59:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14邱欣悦石家庄市中山路小学62106
23邱欣瑜石家庄市中山路小学5,513,7505
7高毓泽石家庄市国泰街学校5,513,7505
41郭佑溪石家庄市友谊大街小学3503
2陈安澜石家庄市友谊大街小学3503
6蒋存煊石家庄市鹿泉区上庄小学3503
75刘嘉一石家庄市中山西路小学1601
88刘悦淳石家庄市明珠花苑小学1101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)