“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子丙组Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:59:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Tên | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | 邱欣悦 | 石家庄市中山路小学 | 6 | 21 | 0 | 6 |
| 2 | 3 | 邱欣瑜 | 石家庄市中山路小学 | 5,5 | 13,75 | 0 | 5 |
| 7 | 高毓泽 | 石家庄市国泰街学校 | 5,5 | 13,75 | 0 | 5 |
| 4 | 1 | 郭佑溪 | 石家庄市友谊大街小学 | 3 | 5 | 0 | 3 |
| 2 | 陈安澜 | 石家庄市友谊大街小学 | 3 | 5 | 0 | 3 |
| 6 | 蒋存煊 | 石家庄市鹿泉区上庄小学 | 3 | 5 | 0 | 3 |
| 7 | 5 | 刘嘉一 | 石家庄市中山西路小学 | 1 | 6 | 0 | 1 |
| 8 | 8 | 刘悦淳 | 石家庄市明珠花苑小学 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|