“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子乙组Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:06:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
| Giải/ Nội dung | 中学男子组, 中学女子组, 小学甲组, 小学男子乙组, 小学男子丙组, 小学女子乙组, 小学女子丙组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | 唐馨悦 | 石家庄市东风小学 |
| 2 | 吴怀瑜 | 石家庄市西苑小学 |
| 3 | 宋攸宁 | 石家庄市明珠花苑小学 |
| 4 | 常诗澜 | 石家庄市桥西区玉村小学 |
| 5 | 李沐霖 | 石家庄市东风小学 |
| 6 | 齐梓菲 | 石家庄市西苑小学 |
| 7 | 马龙歌 | 石家庄市东马路小学 |
| 8 | 胡宝予 | 石家庄市栗胜路小学 |
| 9 | 曹毓得 | 石家庄市中华南大街小学 |
| 10 | 胡悦佳 | 石家庄市鹿泉区上庄小学 |
| 11 | 徐泽清 | 石家庄市中华南大街小学 |
| 12 | 何诗羽 | 石家庄市水源街小学 |
|
|
|
|