Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学女子乙组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:06:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
18胡宝予石家庄市栗胜路小学5,5282521,750
212何诗羽石家庄市水源街小学529,526,519,50
310胡悦佳石家庄市鹿泉区上庄小学52725180
42吴怀瑜石家庄市西苑小学4,52927,517,250
57马龙歌石家庄市东马路小学424,524,59,50
64常诗澜石家庄市桥西区玉村小学423,523,590
75李沐霖石家庄市东风小学421,521,580
86齐梓菲石家庄市西苑小学3,522225,750
99曹毓得石家庄市中华南大街小学3242460
1011徐泽清石家庄市中华南大街小学221211,50
111唐馨悦石家庄市东风小学1,522221,750
123宋攸宁石家庄市明珠花苑小学02220,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)