“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学男子丙组Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:06:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
| Giải/ Nội dung | 中学男子组, 中学女子组, 小学甲组, 小学男子乙组, 小学男子丙组, 小学女子乙组, 小学女子丙组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | 卢崇闻 | 石家庄高新区技术产业开发区想象国际小学 |
| 2 | 庞嘉木 | 石家庄市融创中心第二小学 |
| 3 | 赵玥铭 | 石家庄市维明路小学 |
| 4 | 翟泽远 | 石家庄市东风小学 |
| 5 | 朱迪 | 石家庄市明珠花苑小学 |
| 6 | 李宗翰 | 石家庄市草场街小学 |
| 7 | 赵奕皓 | 石家庄市西苑小学 |
| 8 | 王嘉晟 | 石家庄市明珠花苑小学 |
| 9 | 王稼怿 | 石家庄市东风小学 |
| 10 | 栾彦逵 | 石家庄市草场街小学 |
| 11 | 黄沐阳 | 石家庄市桥西区实验小学 |
| 12 | 张睿涵 | 石家庄市明珠花苑小学 |
| 13 | 纪岚祺 | 石家庄市中山西路小学 |
| 14 | 孙诺一 | 石家庄市西苑小学 |
| 15 | 张辰煦 | 石家庄市西苑小学 |
| 16 | 李常乐 | 石家庄市东风小学 |
|
|
|
|