Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学男子丙组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:06:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1卢崇闻 9w0 7b0 2w1 8w1 3b1 14b0 16w1452724150
2庞嘉木 10b½ 3w0 1b0 5w1 4b1 11w½ 7b14623,521,511,750
3赵玥铭 11w½ 2b1 4w½ 13b0 1w0 6b1 9w1472321120
4翟泽远 12b1 14w0 3b½ 9w0 2w0 5b½ 6w1313222160
5朱迪 13w0 8b0 12w½ 2b0 10b0 4w½ -121522,521,540
6李宗翰 14b0 12w1 8b1 16w0 9b0 3w0 4b0214242350
7赵奕皓 15w0 1w1 9b1 14b0 11w1 13b0 2w0393027100
8王嘉晟 16b0 5w1 6w0 1b0 12w+ 12w+ 11b148161570
9王稼怿 1b1 15w0 7w0 4b1 6w1 10b0 3b031226,524,590
10栾彦逵 2w½ 11b0 13w0 12b1 5w1 9w1 15b14,532322140
11黄沐阳 3b½ 10w1 16b1 15w0 7b0 2b½ 8w031128,525,511,50
12张睿涵 4w0 6b0 5b½ 10w0 8b- 8b- -00,5161312,510
13纪岚祺 5b1 16w0 10b1 3w1 15b0 7w1 14b04428,526,513,50
14孙诺一 6w1 4b1 15b0 7w1 16b1 1w1 13w1622523190
15张辰煦 7b1 9b1 14w1 11b1 13w1 16w1 10w06126,523,5220
16李常乐 8w1 13b1 11w0 6b1 14w0 15b0 1b03102927100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)