Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学男子丙组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:06:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
115张辰煦石家庄市西苑小学626,523,5220
214孙诺一石家庄市西苑小学62523190
310栾彦逵石家庄市草场街小学4,52322140
413纪岚祺石家庄市中山西路小学428,526,513,50
51卢崇闻石家庄高新区技术产业开发区想象国际小学42724150
62庞嘉木石家庄市融创中心第二小学423,521,511,750
73赵玥铭石家庄市维明路小学42321120
88王嘉晟石家庄市明珠花苑小学4161570
97赵奕皓石家庄市西苑小学33027100
1016李常乐石家庄市东风小学32927100
1111黄沐阳石家庄市桥西区实验小学328,525,511,50
129王稼怿石家庄市东风小学326,524,590
134翟泽远石家庄市东风小学3222160
146李宗翰石家庄市草场街小学2242350
155朱迪石家庄市明珠花苑小学222,521,540
1612张睿涵石家庄市明珠花苑小学0,51312,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)