Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 小学甲组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:58:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteCLB/TỉnhĐiểm Kết quảĐiểm BlackCLB/TỉnhSố
11李一劢石家庄市合作路小学2 ½ - ½2 董霖梓石家庄市红星小学7
29王艺博石家庄市槐北路小学2 0 - 12 张葛石家庄市西苑小学4
329党一昊石家庄市天苑小学2 0 - 12 刘礼墨石家庄市鹿泉区凤凰外国语学校6
43陈开泰石家庄市西苑小学1½ 1 - 01½ 纪岚曦石家庄市中山西路小学27
55高启迪石家庄市中山西路小学1½ 1 - 01½ 罗诗雁石家庄市合作路小学18
619钟梓珅石家庄市红星小学1 1 - 01 齐琬婷河北师范大学附属小学8
720郭晟安石家庄市明珠花苑小学1 ½ - ½1 王子睿石家庄草场街小学10
811吕元锦石家庄市合作路小学1 0 - 11 张文淏石家庄市东风小学22
914宋梓陌石家庄金马小学1 1 - 01 赵培源石家庄市东风小学24
1028王宸昀石家庄市东风西路小学1 1 - 01 陈奕辰石家庄市槐北路小学16
1117闫永昊石家庄市西苑小学1 1 - 01 陈嘉勖石家庄市中山西路小学30
1221曹芳菲石家庄市中山西路小学0 1 - 00 梁近安石家庄市合作路小学2
1312赵钰泽石家庄市友谊大街小学0 1 - 00 毛嘉依石家庄市明珠花苑小学23
1413刘沁怡石家庄市明珠花苑小学0 ½ - ½0 迟百辰石家庄市明珠花苑小学25
1515周逸飞石家庄市东风小学0 1 - 00 田润楠石家庄市中华南大街小学26