“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 中学女子组Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:02:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
| Giải/ Nội dung | 中学男子组, 中学女子组, 小学甲组, 小学男子乙组, 小学男子丙组, 小学女子乙组, 小学女子丙组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | 赵依夏 | 石家庄市第八十一中学 |
| 2 | 唐婉柔 | 石家庄市第四十二中学 |
| 3 | 狄沐雪 | 石家庄市第四十二中学 |
| 4 | 赵木煖 | 石家庄市第五中学 |
| 5 | 俱一珊 | 石家庄第二外国语学校 |
| 6 | 耿若晴 | 石家庄市第二十二中学 |
| 7 | 陈悦溪 | 河北师范大学附属实验中学 |
| 8 | 周芊羽 | 石家庄市第八十一中学 |
| 9 | 孙悠然 | 石家庄外国语学校 |
| 10 | 耿艾宁 | 石家庄外国语学校 |
|
|
|
|