Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 中学女子组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:02:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1赵依夏 6w1 8b1 9w1 5b0 2w1 3b1 10w1622826210
2唐婉柔 7b1 5w0 10b½ 3w1 1b0 4w1 9w03,5624,5244,750
3狄沐雪 8w0 10b0 4w1 2b0 7w1 1w0 6b0282120,510
4赵木煖 9b0 7w½ 3b0 6b0 10w0 2b0 8w00,5921,5210,250
5俱一珊 10w1 2b1 8w1 1w1 9b1 6b1 7b+7125,52525,50
6耿若晴 1b0 9w0 7b1 4w1 8b1 5w0 3w1442423,560
7陈悦溪 2w0 4b½ 6w0 8b0 3b0 9w- 5w-0,5101413,50,250
8周芊羽 3b1 1w0 5b0 7w1 6w0 10b0 4b13723,52330
9孙悠然 4w1 6b1 1b0 10w1 5w0 7b+ 2b1532524,5120
10耿艾宁 5b0 3w1 2w½ 9b0 4b1 8w1 1b03,552726,57,250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)