“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 中学男子组Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:01:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang
| Giải/ Nội dung | 中学男子组, 中学女子组, 小学甲组, 小学男子乙组, 小学男子丙组, 小学女子乙组, 小学女子丙组 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | 张楚喆 | 石家庄市第四十二中学 |
| 2 | 吕梓阳 | 石家庄市第二十八中学 |
| 3 | 杜祥宁 | 石家庄市盛景学校 |
| 4 | 秦士尧 | 石家庄市第八十一中学 |
| 5 | 魏博航 | 石家庄市第二十七中学 |
| 6 | 于明轩 | 石家庄市第二十八中学 |
| 7 | 王沐言 | 石家庄市第二十八中学 |
| 8 | 陈逸泽 | 石家庄市第十中学 |
| 9 | 韩雨宸 | 正定县正定镇中学 |
| 10 | 崔子实 | 石家庄市第二十八中学 |
| 11 | 李家泽 | 石家庄市二十三中学 |
| 12 | 岳子皓 | 石家庄第二外国语学校 |
| 13 | 张涵硕 | 石家庄精英新华中学 |
| 14 | 秦翊栋 | 石家庄市第二十八中学 |
| 15 | 王怡超 | 石家庄市第四十中学 |
| 16 | 刘沛霖 | 石家庄市第四十一中学 |
|
|
|
|