Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

“奔跑吧·少年”2026年石家庄市中小学生国际象棋选拔赛 中学男子组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:01:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: mayunguang

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
16于明轩石家庄市第二十八中学5,53026,523,250
27王沐言石家庄市第二十八中学5,5272520,750
35魏博航石家庄市第二十七中学4,528,525,516,750
48陈逸泽石家庄市第十中学4,527,526150
59韩雨宸正定县正定镇中学430,527,515,750
614秦翊栋石家庄市第二十八中学42926,514,250
71张楚喆石家庄市第四十二中学422,5229,750
82吕梓阳石家庄市第二十八中学421,52180
913张涵硕石家庄精英新华中学421,5209,750
1012岳子皓石家庄第二外国语学校3,52423,58,750
1111李家泽石家庄市二十三中学32825,5110
1210崔子实石家庄市第二十八中学31918,54,50
133杜祥宁石家庄市盛景学校2,52019,540
1415王怡超石家庄市第四十中学220183,50
1516刘沛霖石家庄市第四十一中学1,520,5202,250
164秦士尧石家庄市第八十一中学0,520,5190,750

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)