HỘI THAO MÔN CỜ TƯỚNG CỤM THI ĐUA - VHTT KHU VỰC PHÍA BẮC NĂM 2026 CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 30 NĂM THÀNH LẬP CÔNG ĐOÀN TỔNG CÔNG TY THÉP VIỆT NAM - CTCPDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 23.10.2026 04:12:55, Ersteller/Letzter Upload: VChess
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Spieltermine |
| Tabelle nach Wertung nach der 1 Runde, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2/5 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1 |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | | Name | FideID | Land | Elo | Verein/Ort |
| 1 | | Lê Quang, Đạc | | VIE | 0 | Công ty CP RedstarCera |
| 2 | | Phạm Công, Khanh | | VIE | 0 | Công ty CP Vinausteel |
| 3 | | Nguyễn Văn, Tiến | | VIE | 0 | Công ty CP Tôn mạ Vnsteel Thăng Lon |
| 4 | | Bùi Hữu, Chính | | VIE | 0 | Công ty CP Gang thép Thái Nguyên |
| 5 | | Đặng Ánh, Dương | | VIE | 0 | Công ty CP Kim Khí Hà Nội |
| 6 | | Phạm Xuân, Thuận | | VIE | 0 | VP Tổng Công ty Thép Việt Nam |
| 7 | | Nguyễn Thành, Hưng | | VIE | 0 | Công ty CP Vinausteel |
| 8 | | Bùi Minh, Hưng | | VIE | 0 | Công ty CP Tôn mạ Vnsteel Thăng Lon |
| 9 | | Lê Thị Bích, Phượng | | VIE | 0 | Công ty TNHH MTV cung ứng nhân lực |
| 10 | | Vũ Văn, Cộng | | VIE | 0 | Công ty CP Kim Khí Hà Nội |
| 11 | | Nguyễn Vũ, Thái | | VIE | 0 | Công ty CP Gang thép Thái Nguyên |
|
|
|
|