ROAD TO MASTER (BUKIT INDAH) 30 OCT

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:47:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: EDEN CHESS ACADEMY

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Bretton Lim Syn Kyi,0MASSK Sri Tebrau
2BRYAN LOH,0MASSJKC TIRAM
3Choo Jun Hin,0MASSJKC Ming Chih
4DAVEN PANG,0MASSJKC MING CHIH
5EE XUAN HAN,0MASSJK(C) FOON YEW 2
6EE XUAN JIE,0MASSJK(C) FOON YEW 2
7Eng Kee Huey,0MASSJKC PING MING
8ENG ZI YI,0MAS100Lambs
9HABIB ALI SALAHUDDIN BIN MOHD SU,0MASSRI IBNU NAFIS, KULAI
10HOO CHIEN YI,0MASSJKC PEI HWA, PERLING
11JERRELL FONG JING REN,0MASSJKC MING CHIH
12LEE RUI TZI,0MASSJKC MING CHIH
13LEE ZI YING,0MASSJKC Ming Chih
14Lim Jing Jie,0MASSJKC CHEAH FAH, ISKANDAR PUTERI
15LIM YI JIE,0MASSJK(C) FOON YEW 4
16LIONEL JONES HAW BOCK KOON,0MASSJK(C) CHEAH FAH
17MUHAMMAD ADAM HAIKAL BIN MUHAMMA,0MASSK MEDINI, ISKANDAR PUTERI
18MUHAMMAD AKIF HARITH BIN MUHAMMA,0MASSK MEDINI, ISKANDAR PUTERI
19MUHAMMAD HABIB SYARAFUDDIN BIN M,0MASSRI IBNU NAFIS, KULAI
20ONG FUI EN,0MASSJKC FOON YEW 2, JB
21PANG IAN CHNG,0MASSJKC MING CHIH
22SHANE TEOW,0MASSJKC MING CHIH
23Tan Chang Yu,1000MASSJK(C) FOON YEW 2
24TAY HIEN HAO JAN,0MASSTELLAR INTERNATIONAL SCHOOL
25TEOH HAO YUN,0MASSJK(C) MING CHIH
26WONG WEE SHAWN,0MASSJK(C) MING CHIH