Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年浙江省国际象棋等级赛(绍兴柯桥站) 十二级棋士组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:05:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: LuChengChess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1丁翊璟 10b1 2w1 3b1 6w1 4b1 5w1 8w17025,5282873
2寿佑宁 5w1 1b0 11w1 7b1 3w1 6b1 4w16026,527,520,562
3倪恩哲 4b1 8w1 1w0 9b½ 2b0 10w1 7b14,502628,51442
4陈启霆 3w0 5b1 7w1 8b1 1w0 9b1 2b04027,530,51343
5李文卿 2b0 4w0 -1 10b1 7w1 1b0 11w14026271041
6金嘉彤 7w0 11b1 10w1 1b0 8w1 2w0 -14025261041
7祁歆玥 6b1 9w1 4b0 2w0 5b0 -1 3w03025,528,51031
8尉宁宇 -1 3b0 9w1 4w0 6b0 11w1 1b03025,526,5730
9倪恩茨 11w1 7b0 8b0 3w½ -1 4w0 10b½3020217,520
10彭抒阳 1w0 -1 6b0 5w0 11b1 3b0 9w½2,502526521
11王溢暖 9b0 6w0 2b0 -1 10w0 8b0 5b01022,523,5110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)