2026年浙江省国际象棋等级赛(绍兴柯桥站) 八至九级棋士组Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:02:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: LuChengChess
| Giải/ Nội dung | 2级, 3级, 4级, 男5, 女5, 6级, 7级, 8-9级, 10-11级, 12级, 定级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | 陈奕柠, | w | 九级 | 八至九级 | 绍兴智绘艺术培训有限公司 |
| 2 | | 冯宇琨, | | 八级 | 八至九级 | 绍兴市柯桥区智霖体育培训有限公司 |
| 3 | | 傅景睿, | | 九级 | 八至九级 | 绍兴智绘艺术培训有限公司 |
| 4 | | 傅谊, | w | 八级 | 八至九级 | 绍兴显治国际象棋培训有限公司 |
| 5 | | 黄樾, | w | 九级 | 八至九级 | 绍兴显治国际象棋培训有限公司 |
| 6 | | 李骏晨, | | 九级 | 八至九级 | 浙江省棋类协会国际象棋专委会 |
| 7 | | 卢南睿, | | 八级 | 八至九级 | 绍兴弈星体育发展有限公司 |
| 8 | | 邵益铭, | | 八级 | 八至九级 | 绍兴智绘艺术培训有限公司 |
| 9 | | 沈霖夕, | | 八级 | 八至九级 | 白雪棋院海宁分院 |
| 10 | | 孙宸浩, | | 八级 | 八至九级 | 绍兴越鸣国际象棋俱乐部 |
| 11 | | 姚奕衡, | | 九级 | 八至九级 | 诸暨市添弈棋院有限公司 |
| 12 | | 姚雨朦, | w | 九级 | 八至九级 | 浙江省棋类协会国际象棋专委会 |
| 13 | | 余震秋, | | 九级 | 八至九级 | 绍兴显治国际象棋培训有限公司 |
| 14 | | 俞梓宸, | | 九级 | 八至九级 | 绍兴市棋类协会 |
| 15 | | 张安之, | | 八级 | 八至九级 | 浙江省棋类协会国际象棋专委会 |
| 16 | | 周铭睿, | | 八级 | 八至九级 | 惠风棋院 |
|
|
|
|