Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年浙江省国际象棋等级赛(绍兴柯桥站) 八至九级棋士组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:02:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: LuChengChess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1陈奕柠 9w½ 15b1 10w0 8b0 4w0 14b½ 6b½2,51322020,55,2511
2冯宇琨 10b½ 12w1 7b1 5b0 16w1 3w1 11b15,51026,53022,7552
3傅景睿 11w1 6b1 5w1 10b0 8w1 2b0 7w152126,5291951
4傅谊 12b0 10w0 14b1 13w0 1b1 16b0 15w+311018,5195,532
5黄樾 13w1 8b1 3b0 2w1 7b1 11w0 10b154326,528,518,553
6李骏晨 14b1 3w0 16b0 7w0 9b0 15w+ 1w½2,512121,5224,2521
7卢南睿 15w½ 9b1 2w0 6b1 5w0 13b1 3b03,57024,5259,2533
8邵益铭 16b1 5w0 12b1 1w1 3b0 10w0 9b031002628,59,532
9沈霖夕 1b½ 7w0 11w0 14b1 6w1 12b1 8w14,5602022,512,7542
10孙宸浩 2w½ 4b1 1b1 3w1 11w0 8b1 5w04,55026,52916,2543
11姚奕衡 3b0 14w1 9b1 16w1 10b1 5b1 2w05322830,52053
12姚雨朦 4w1 2b0 8w0 15b1 13w1 9w0 16b½3,59021,5227,2531
13余震秋 5b0 16w0 15w1 4b1 12b0 7w0 14w021502121,53,521
14俞梓宸 6w0 11b0 4w0 9w0 15b1 1w½ 13b12,514319,5203,7522
15张安之 7b½ 1w0 13b0 12w0 14w0 6b- 4b-0,516014,5151,7500
16周铭睿 8w0 13b1 6w1 11b0 2b0 4w1 12w½3,58022,524,59,2531

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)