2026年浙江省国际象棋等级赛(绍兴柯桥站) 女子五级棋士组Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:02:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: LuChengChess
| Giải/ Nội dung | 2级, 3级, 4级, 男5, 女5, 6级, 7级, 8-9级, 10-11级, 12级, 定级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | Phái | Loại | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | 柴一诺, | w | 五级 | 女子五级 | 慈溪市阿尔法棋艺交流工作室 |
| 2 | | 姜依茗, | w | 五级 | 女子五级 | 浙江省钱江棋院 |
| 3 | | 姜子聿, | w | 五级 | 女子五级 | 温州市鹿城区诸宸棋院 |
| 4 | | 孔一绵, | w | 五级 | 女子五级 | 绍兴市棋类协会 |
| 5 | | 刘裔圆, | w | 五级 | 女子五级 | 绍兴弈星体育发展有限公司 |
| 6 | | 娄韵芝, | w | 五级 | 女子五级 | 绍兴显治国际象棋培训有限公司 |
| 7 | | 茹昕桐, | w | 五级 | 女子五级 | 浙江省钱江棋院 |
| 8 | | 王欣彤, | w | 五级 | 女子五级 | 杭州弈智棋院 |
| 9 | | 肖尔雅, | w | 五级 | 女子五级 | 悦私塾(将军府) |
| 10 | | 张馨幻, | w | 五级 | 女子五级 | 宁波市棋类协会 |
|
|
|
|