Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年浙江省国际象棋等级赛(绍兴柯桥站) 男子五级棋士组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:40:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: LuChengChess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1陈昱 10w½ 18b0 2w1 15b½ 17w1 14b1 4w047025,5281431
2董夏天 11b0 13w0 1b0 -1 12w1 5b0 8b1315021,522,5731
3付安瑞 12w1 14b0 15w1 6b0 19w0 17b½ 5w13,512023,52610,2530
4龚子羿 13b1 11w1 7b1 18w1 6b0 9w1 1b16202730,52463
5蒋赫奕 14w0 10b1 16b1 11w0 9b0 2w1 3b0314023259,532
6金彦卓 15b1 17w1 18b½ 3w1 4w1 13b1 11b16,5102628,526,2563
7马星禹 16w1 19b1 4w0 14b0 10w1 18w0 9b½3,590262811,7531
8冉辰熙 17b0 15w0 10w0 19b0 -1 12b0 2w011902021110
9邵子轩 18w0 12b1 14w1 13b0 5w1 4b0 7w½3,5100252811,7531
10唐瑞燊 1b½ 5w0 8b1 12w1 7b0 16w1 13w14,55019,520,51241
11王柯睿 2w1 4b0 17w1 5b1 14w1 19b½ 6w04,54026,529,515,2541
12王昕航 3b0 9w0 -1 10b0 2b0 8w1 16b1316019,520,5631
13吴羡安 4w0 2b1 19w1 9w1 18b1 6w0 10b046028,531,514,542
14杨嘉文 5b1 3w1 9b0 7w1 11b0 1w0 15b14802224,512,542
15俞奕辰 6w0 8b1 3b0 1w½ 16b0 -1 14w02,517022,523,55,521
16张鸿屹 7b0 -1 5w0 17b0 15w1 10b0 12w0218020224,520
17章心洋 8w1 6b0 11b0 16w1 1b0 3w½ -13,511024258,2530
18周嘉晟 9b1 1w1 6w½ 4b0 13w0 7b1 19w14,53027,53117,7542
19周金泽 -1 7w0 13b0 8w1 3b1 11w½ 18b03,513023,524,510,2531

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)