2026年浙江省国际象棋等级赛(绍兴柯桥站) 男子五级棋士组

Ban Tổ chức浙江省棋类协会
Liên đoànChina ( CHN )
Tổng trọng tài戴离离
Phó Tổng Trọng tài张东海、周建明
Trọng tài马 倩、肖满运
Thời gian kiểm tra (Standard)每方40分钟,每步加5秒
Địa điểm绍兴东方山水金沙酒店(绍兴市柯桥区稽山南路88号)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/25
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:40:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: LuChengChess

Giải/ Nội dung2级, 3级, 4级, 男5, 女5, 6级, 7级, 8-9级, 10-11级, 12级, 定级
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1金彦卓 17b1 11w1 3b½ 12w1 2w1 6b1 4b16,502628,526,2563
2龚子羿 6b1 4w1 9b1 3w1 1b0 10w1 7b1602730,52463
3周嘉晟 10b1 7w1 1w½ 2b0 6w0 9b1 13w14,5027,53117,7542
4王柯睿 15w1 2b0 11w1 14b1 8w1 13b½ 1w04,5026,529,515,2541
5唐瑞燊 7b½ 14w0 19b1 16w1 9b0 18w1 6w14,5019,520,51241
6吴羡安 2w0 15b1 13w1 10w1 3b1 1w0 5b04028,531,514,542
7陈昱 5w½ 3b0 15w1 17b½ 11w1 8b1 2w04025,5281431
8杨嘉文 14b1 12w1 10b0 9w1 4b0 7w0 17b1402224,512,542
9马星禹 18w1 13b1 2w0 8b0 5w1 3w0 10b½3,50262811,7531
10邵子轩 3w0 16b1 8w1 6b0 14w1 2b0 9w½3,50252811,7531
11章心洋 19w1 1b0 4b0 18w1 7b0 12w½ -13,5024258,2530
12付安瑞 16w1 8b0 17w1 1b0 13w0 11b½ 14w13,5023,52610,2530
13周金泽 -1 9w0 6b0 19w1 12b1 4w½ 3b03,5023,524,510,2531
14蒋赫奕 8w0 5b1 18b1 4w0 10b0 15w1 12b03023259,532
15董夏天 4b0 6w0 7b0 -1 16w1 14b0 19b13021,522,5731
16王昕航 12b0 10w0 -1 5b0 15b0 19w1 18b13019,520,5631
17俞奕辰 1w0 19b1 12b0 7w½ 18b0 -1 8w02,5022,523,55,521
18张鸿屹 9b0 -1 14w0 11b0 17w1 5b0 16w02020224,520
19冉辰熙 11b0 17w0 5w0 13b0 -1 16b0 15w0102021110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)