Turnaj pro děti a mládež Vyškov - Listopad 2026 | Ban Tổ chức | Šachy Vyškov |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Bc. Hruška Karel |
| Tổng trọng tài | Kubík Martin R3 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 2 x 10 min. + 5 sek./tah |
| Địa điểm | MKS Vyškov |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/11/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1043 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.11.2026 00:22:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 174
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Skýpala, Daniel | | CZE | 1281 | Šachy Vyškov |
| 2 | | Kubík, Martin | | CZE | 1081 | Šachy Vyškov |
| 3 | | Klajbl, Jáchym | | CZE | 1014 | Maják - SVČ Vyškov |
| 4 | | Geryk, Jan | | CZE | 1013 | Šachy Vyškov |
| 5 | | Hanáková, Nikol | | CZE | 1001 | Šachy Vyškov |
| 6 | | Geryk, Antonín | | CZE | 0 | Šachy Vyškov |
| 7 | | Maršál, David | | CZE | 0 | Šachy Vyškov |
| 8 | | Smutný, Adam Roman | | CZE | 0 | neregistrovaný |
| 9 | | Šrotíř, Ondřej | | CZE | 0 | Šachy Vyškov |
| 10 | | Zubík, Ondřej | | CZE | 0 | Šachy Vyškov |
| 11 | | Kropáč, Lukáš | 571010238 | CZE | 1087 | Šachy Vyškov |
|
|
|
|