GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

(منظم(منظمونIA Hoàng Thiên
اتحادفيتنام ( VIE )
رئيس الحكامGM/IA Bùi Vinh [12400726]
وقت المباراة (Standard)90m+30s
المكان139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Number of rounds9
Tournament typeنظام السويسري
Rating calculation -
التاريخ2026/10/23 الي 2026/10/30
تقييم مبدئي1934
برنامج الازواجSwiss-Manager from Heinz Herzog, تحميل ملف البطولة

اخر تحديث30.10.2026 07:45:18, منشئ/آخر رفع: RoyalChess

اختيار بطولةStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
معايير اخفاء تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

ترتيب البداية

رقماسم اللاعبرقم دولياتحادنادي/مدينة
1WFMPhạm Thanh Phương Thảo12403270HPHHải Phòng
2Cao Minh Trang12403016BNIBắc Ninh
3WFMVũ Thị Diệu Uyên12403180AGIAn Giang
4WFMVũ Thị Diệu Ái12400629AGIAn Giang
5Trần Thị Mộng Thu12403415VLOVĩnh Long
6Đoàn Thị Hồng Nhung12403547HPHHải Phòng
7WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp12401846AGIAn Giang
8WFMĐoàn Thị Vân Anh12400491BNIBắc Ninh
9Tống Thái Kỳ Ân12415855HCMThành Phố Hồ Chí Minh
10Nguyễn Thiên Ngân12447854AGIAn Giang
11Đinh Ngọc Lan12427691NBINinh Bình
12Nguyễn Thị Mai Lan12418536BNIBắc Ninh
13Nguyễn Mạnh Quỳnh12432474AGIAn Giang
14Trần Thanh Thảo12432261AGIAn Giang