GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:45:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Xem theo nhómASF
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDLĐCLB/Tỉnh
1Cao Minh Trang12403016BNIBắc Ninh
2Đinh Ngọc Lan12427691NBINinh Bình
3Đoàn Thị Hồng Nhung12403547HPHHải Phòng
4WFMĐoàn Thị Vân Anh12400491BNIBắc Ninh
5WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp12401846AGIAn Giang
6Nguyễn Thiên Ngân12447854AGIAn Giang
7Nguyễn Thị Mai Lan12418536BNIBắc Ninh
8Nguyễn Mạnh Quỳnh12432474AGIAn Giang
9WFMPhạm Thanh Phương Thảo12403270HPHHải Phòng
10Tống Thái Kỳ Ân12415855HCMThành Phố Hồ Chí Minh
11Trần Thị Mộng Thu12403415VLOVĩnh Long
12Trần Thanh Thảo12432261AGIAn Giang
13WFMVũ Thị Diệu Uyên12403180AGIAn Giang
14WFMVũ Thị Diệu Ái12400629AGIAn Giang