GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCHDarrera actualització30.10.2026 07:45:18, Creador/Darrera càrrega: RoyalChess
Classificació després de la 2 ronda
| Ordre | Núm. Ini. | | Nom | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 | Des2 | Des3 | Des4 | Des5 | TB6 |
| 1 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 3 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 5 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 6 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | An Giang | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 8 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | Vĩnh Long | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 9 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 10 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | An Giang | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | An Giang | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | An Giang | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | Ninh Bình | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | An Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Anotació: Desempat1: Direct Encounter (DE) Desempat2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Desempat3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Desempat4: Number of games won (WON) (Gamepoints) Desempat5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Desempat6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|