Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
16Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng2000211
212Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh1,5000111
31WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng1,5000111
43WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang1,5000110
58WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh1,5000110
62Cao Minh TrangBNIBắc Ninh1,5000110
77WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang1000110
85Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long1000111
99Tống Thái Kỳ ÂnHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5000010
1013Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang0,5000010
114WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang0,5000010
1210Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0,5000010
1311Đinh Ngọc LanNBINinh Bình0,5000010
1414Trần Thanh ThảoAGIAn Giang0000010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
حسم تعادل5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
حسم تعادل6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)