GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 30.10.2026 07:45:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASF |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 | 45,5 | 41,5 | 5 | 6 | 2 |
| 2 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 | 44,5 | 41 | 4 | 5 | 2 |
| 3 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 | 43 | 41 | 3 | 4 | 2 |
| 4 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 | 41,5 | 39,5 | 3 | 5 | 1 |
| 5 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 | 43,5 | 41,5 | 3 | 4 | 2 |
| 6 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | An Giang | 5 | 0 | 43,5 | 41,5 | 3 | 4 | 1 |
| 7 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | An Giang | 5 | 0 | 39,5 | 37,5 | 2 | 5 | 2 |
| 8 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | Vĩnh Long | 5 | 0 | 38,5 | 36,5 | 3 | 4 | 2 |
| 9 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 4 | 0 | 40,5 | 38,5 | 2 | 4 | 1 |
| 10 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 4 | 0 | 38,5 | 36,5 | 2 | 4 | 1 |
| 11 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | An Giang | 3,5 | 0 | 37 | 35 | 3 | 5 | 3 |
| 12 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | An Giang | 3 | 0 | 37,5 | 35,5 | 2 | 5 | 1 |
| 13 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | Ninh Bình | 2 | 0 | 37,5 | 35,5 | 1 | 4 | 1 |
| 14 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | An Giang | 2 | 0 | 36,5 | 34,5 | 0 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|