Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Последно обновяване30.10.2026 07:45:18, Creator/Last Upload: RoyalChess

Search for player Търси

Класиране след кръг 2

Rk.СтНоNameФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
16Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng2000211
212Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh1,5000111
31WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng1,5000111
43WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang1,5000110
58WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh1,5000110
62Cao Minh TrangBNIBắc Ninh1,5000110
77WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang1000110
85Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long1000111
99Tống Thái Kỳ ÂnHCMThành Phố Hồ Chí Minh0,5000010
1013Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang0,5000010
114WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang0,5000010
1210Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0,5000010
1311Đinh Ngọc LanNBINinh Bình0,5000010
1414Trần Thanh ThảoAGIAn Giang0000010

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (DE)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тай-брек3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Тай-брек4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Тай-брек5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тай-брек6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)