Search for player Пошук

Підсумкове положення після 9 турів

Ст.номСт.номІм'яФЕД.Клуб/МістоОчки Дод1  Дод2  Дод3  Дод4  Дод5  TB6 
18WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh7045,541,5562
26Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng6,5044,541452
31WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng5,504341342
42Cao Minh TrangBNIBắc Ninh5,5041,539,5351
512Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh5043,541,5342
67WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang5043,541,5341
74WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang5039,537,5252
85Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long5038,536,5342
93WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang4040,538,5241
109Tống Thái Kỳ ÂnHCMThành Phố Hồ Chí Minh4038,536,5241
1113Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang3,503735353
1214Trần Thanh ThảoAGIAn Giang3037,535,5251
1311Đinh Ngọc LanNBINinh Bình2037,535,5141
1410Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang2036,534,5040

Аннотація:
Дод1: Direct Encounter (DE)
Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Дод3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Дод4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Дод5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Дод6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)