注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

最后更新30.10.2026 07:45:18, 创建者/最新上传: RoyalChess

Search for player 搜索

9 轮后最终排名

名次SNo姓名协会俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
18WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh7045,541,5562
26Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng6,5044,541452
31WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng5,504341342
42Cao Minh TrangBNIBắc Ninh5,5041,539,5351
512Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh5043,541,5342
67WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang5043,541,5341
74WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang5039,537,5252
85Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long5038,536,5342
93WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang4040,538,5241
109Tống Thái Kỳ ÂnHCMThành Phố Hồ Chí Minh4038,536,5241
1113Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang3,503735353
1214Trần Thanh ThảoAGIAn Giang3037,535,5251
1311Đinh Ngọc LanNBINinh Bình2037,535,5141
1410Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang2036,534,5040

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
TB4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)