GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH

主催者IA Hoàng Thiên
国名Vietnam ( VIE )
主審GM/IA Bùi Vinh [12400726]
Bedenkzeit (Standard)90m+30s
場所139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Number of rounds9
Tournament type総当り式個人大会
Rating calculation -
から2026/10/23 まで 2026/10/30
レイティング平均1907
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日30.10.2026 07:51:50, Creator/Last Upload: RoyalChess

大会選択StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
パラメーター選択 大会詳細非表示, Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASM
リストレイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト, Alphabetical list all groups
9 ラウンド最終結果, ペアリング/結果
9 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

レイティング順選手リスト

番号NameFideID国名クラブ/場所
1GMĐào Thiên Hải12400084HCMThành Phố Hồ Chí Minh
2IMDương Thế Anh12401277HCMThành Phố Hồ Chí Minh
3CMVũ Hoàng Gia Bảo12407984AGIAn Giang
4Phạm Minh Hiếu12406112AGIAn Giang
5Lê Sỹ Gia Huy12434400NANNghệ An
6Nguyễn Việt Dũng12431680AGIAn Giang
7FMBùi Trọng Hào12401609HPHHải Phòng
8Phan Nguyễn Đăng Kha12405221HCMThành Phố Hồ Chí Minh
9IMĐào Minh Nhật12412279HPHHải Phòng