GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHOstatnia aktualizacja strony30.10.2026 07:51:50, Creator/Last Upload: RoyalChess
Informacje o zawodniku
| Nazwisko | Dương Thế Anh | | Tytuł | IM | | Lista startowa | 2 | | Ranking krajowy | 1995 | | Elo | 2251 | | Wynik rankingowy | 2085 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Punkty | 5 | | M-sce | 4 | | Federacja | HCM | | Klub/miasto | Thành Phố Hồ Chí Minh | | Nr identyfikacyjny | 79 | | Fide ID | 12401277 |
| Rd | SNr | | Nazwisko | Fed | Klub/miasto | Pkt | Wyn. |
| 1 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | |
| 2 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | |
| 3 | - | | Pauza | - | | - | - 0 |
| 4 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | An Giang | 4 | |
| 5 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | An Giang | 3,5 | |
| 6 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | Nghệ An | 1,5 | |
| 7 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | An Giang | 0,5 | |
| 8 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | |
| 9 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|