GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHÚltima actualización30.10.2026 07:51:50, Propietario/Última carga: RoyalChess
Información de jugadores
| Nombre | Vũ Hoàng Gia Bảo | | Título | CM | | Ranking inicial | 3 | | Elo nacional | 1994 | | Elo internacional | 2109 | | Performance | 2008 | | FIDE elo +/- | 0 | | Puntos | 4 | | Puesto | 6 | | Federación | AGI | | Club/Ciudad | An Giang | | Código nacional | 44 | | Código FIDE | 12407984 |
| Rd. | No.Ini. | | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Res. |
| 1 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | |
| 2 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | |
| 3 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | |
| 4 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | |
| 5 | - | | bye | - | | - | - 0 |
| 6 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | An Giang | 3,5 | |
| 7 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | Nghệ An | 1,5 | |
| 8 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | An Giang | 0,5 | |
| 9 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|