Logged on: Gast
Servertime 30.10.2026 02:52:08
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Home
Tournament-Database
AUT championship
Pictures
FAQ
Online Registration
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
Ostatnia aktualizacja strony29.10.2026 04:42:53, Creator/Last Upload: RoyalChess
Wybranie turnieju
StandardMenChess
,
StandardWomenChess
StandardMenAsean
,
StandardWomenAsean
Danh sách tổng hợp cờ nhanh
wybranie parametrów
Pokazanie danych turnieju
,
Link tournament to the tournament calendar
Skład drużyny
AGI
,
BNI
,
CTH
,
DNA
,
DON
,
DTH
,
HCM
,
HNO
,
HPH
,
HUE
,
KTL
,
LDO
,
NAN
,
NBI
,
OLP
,
QDO
,
TNI
,
VCH
,
VLO
Overview for groups
ASM
Listy
Sortowanie zawodników wg Elo
,
Sortowanie zawodników wg alfabetu
,
Alphabetical list all groups
Stan po 9 rundzie
,
Kojarzenia/wyniki
Tabela po 9 rundzie
,
Tabela według listy startowej
,
Zestawienie federacji, partii i tytułów
,
Terminarz
Najlepsza piątka graczy
,
Zestawienie ogólne
,
zestawienie medali
Alphabetical list all groups
Nr
Nazwisko
FideID
Fed
Klub/miasto
Nazwisko
1
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
12408956
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
2
WIM
Bạch Ngọc Thùy Dương
12408956
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardWomenChess
3
IM
Bảo Khoa
12401501
AGI
An Giang
Danh sách tổng hợp cờ nha
4
Bảo Kim Ngân
12454346
DNA
Đà Nẵng
Danh sách tổng hợp cờ nha
5
IM
Bảo Khoa
12401501
AGI
An Giang
StandardMenChess
6
Bùi Nguyễn An Nhiên
12460214
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
7
Bùi Linh Anh
12432059
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
8
Bùi Đăng Khoa
12410870
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
9
FM
Bùi Trọng Hào
12401609
HPH
Hải Phòng
Danh sách tổng hợp cờ nha
10
Bùi Nhật Tân
12408000
LDO
Lâm Đồng
Danh sách tổng hợp cờ nha
11
WCM
Bùi Thị Ngọc Chi
12418706
NBI
Ninh Bình
Danh sách tổng hợp cờ nha
12
ACM
Bùi Quang Huy
12431265
QDO
Quân Đội
Danh sách tổng hợp cờ nha
13
Bùi Đức Huy
12403610
TNI
Tây Ninh
Danh sách tổng hợp cờ nha
14
FM
Bùi Trọng Hào
12401609
HPH
Hải Phòng
StandardMenAsean
15
ACM
Bùi Quang Huy
12431265
QDO
Quân Đội
StandardMenChess
16
Cao Minh Trang
12403016
BNI
Bắc Ninh
Danh sách tổng hợp cờ nha
17
Cao Kiến Bình
12431508
DON
Đồng Nai
Danh sách tổng hợp cờ nha
18
Cao Phúc Bảo Quỳnh
12453714
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
19
Cao Minh Trang
12403016
BNI
Bắc Ninh
StandardWomenAsean
20
Cao Phúc Bảo Quỳnh
12453714
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardWomenChess
21
IM
Đặng Hoàng Sơn
12402435
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
22
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
12420514
HNO
Hà Nội
Danh sách tổng hợp cờ nha
23
WFM
Đặng Lê Xuân Hiền
12420514
HNO
Hà Nội
StandardWomenChess
24
IM
Đặng Hoàng Sơn
12402435
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardMenChess
25
GM
Đào Thiên Hải
12400084
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
26
IM
Đào Minh Nhật
12412279
HPH
Hải Phòng
Danh sách tổng hợp cờ nha
27
Đào Lê Bảo Ngân
12435465
VLO
Vĩnh Long
Danh sách tổng hợp cờ nha
28
GM
Đào Thiên Hải
12400084
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardMenAsean
29
IM
Đào Minh Nhật
12412279
HPH
Hải Phòng
StandardMenAsean
30
Đào Lê Bảo Ngân
12435465
VLO
Vĩnh Long
StandardWomenChess
31
IM
Đầu Khương Duy
12424722
HNO
Hà Nội
Danh sách tổng hợp cờ nha
32
IM
Đinh Nho Kiệt
12424730
HNO
Hà Nội
Danh sách tổng hợp cờ nha
33
Đinh Ngọc Lan
12427691
NBI
Ninh Bình
Danh sách tổng hợp cờ nha
34
Đinh Ngọc Lan
12427691
NBI
Ninh Bình
StandardWomenAsean
35
Đỗ Đăng Khoa
12424080
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
36
Đỗ Quang Minh
12417424
HNO
Hà Nội
Danh sách tổng hợp cờ nha
37
WFM
Đỗ Hoàng Minh Thơ
12400955
VLO
Vĩnh Long
Danh sách tổng hợp cờ nha
38
Đỗ Quang Minh
12417424
HNO
Hà Nội
StandardMenChess
39
WFM
Đoàn Thị Vân Anh
12400491
BNI
Bắc Ninh
Danh sách tổng hợp cờ nha
40
Đoàn Thị Hồng Nhung
12403547
HPH
Hải Phòng
Danh sách tổng hợp cờ nha
41
Đoàn Văn Đức
12400335
QDO
Quân Đội
Danh sách tổng hợp cờ nha
42
Đoàn Thị Hồng Nhung
12403547
HPH
Hải Phòng
StandardWomenAsean
43
WFM
Đoàn Thị Vân Anh
12400491
BNI
Bắc Ninh
StandardWomenAsean
44
Đoàn Văn Đức
12400335
QDO
Quân Đội
StandardMenChess
45
IM
Dương Thế Anh
12401277
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
46
Dương Ngọc Ngà
12429252
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
47
IM
Dương Thế Anh
12401277
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardMenAsean
48
Dương Ngọc Ngà
12429252
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardWomenChess
49
Hà Phương Hoàng Mai
12406643
HUE
Huế
Danh sách tổng hợp cờ nha
50
Hầu Nguyễn Kim Ngân
12415715
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
51
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
12429481
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
52
AIM
Hồ Nhật Vinh
12429708
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
53
Hồ Việt Hoàng
12466182
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
54
AIM
Hồ Nhật Vinh
12429708
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardMenChess
55
FM
Hoàng Cảnh Huấn
12400599
DNA
Đà Nẵng
Danh sách tổng hợp cờ nha
56
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
12401102
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
57
Hoàng Minh Hiếu
12430854
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
58
Hoàng Nguyên Giang
12427705
HNO
Hà Nội
Danh sách tổng hợp cờ nha
59
FM
Hoàng Minh Hiếu
12413372
HNO
Hà Nội
Danh sách tổng hợp cờ nha
60
CM
Hoàng Tấn Vinh
12436291
QDO
Quân Đội
Danh sách tổng hợp cờ nha
61
Hoàng Tấn Đức
12402664
QDO
Quân Đội
Danh sách tổng hợp cờ nha
62
WGM
Hoàng Thị Bảo Trâm
12401102
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardWomenChess
63
CM
Hoàng Tấn Vinh
12436291
QDO
Quân Đội
StandardMenChess
64
FM
Hoàng Cảnh Huấn
12400599
DNA
Đà Nẵng
StandardMenChess
65
Huỳnh Ngọc Anh Thư
12411981
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
66
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
12417874
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
67
Huỳnh Khánh Lâm
561006580
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
68
WCM
Huỳnh Phúc Minh Phương
12417874
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardWomenChess
69
Lê Phú Nguyên Thảo
12401536
AGI
An Giang
Danh sách tổng hợp cờ nha
70
Lê Thị Thu Hường
12402494
AGI
An Giang
Danh sách tổng hợp cờ nha
71
Lê Minh Hoàng Chính
12431060
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
72
Lê Huỳnh Tuấn Khang
12429520
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
73
Lê Thùy An
12403989
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
74
AFM
Lê Văn Lợi
12422312
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
75
Lê Duy Cường
12443654
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
76
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
12424617
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
77
FM
Lê Minh Hoàng
12404683
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
78
CM
Lê Phan Hoàng Quân
12432881
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
79
FM
Lê Trí Kiên
12411027
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
80
Lê Tất Đạt
12445991
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
81
Lê Nguyễn Nhật Quang
12451592
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
82
Lê Huỳnh Duy Anh
12443662
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
83
GM
Lê Tuấn Minh
12401153
HNO
Hà Nội
Danh sách tổng hợp cờ nha
84
Lê Minh Anh
12424374
HUE
Huế
Danh sách tổng hợp cờ nha
85
Lê Thái Nga
12409006
HUE
Huế
Danh sách tổng hợp cờ nha
86
Lê Hữu Thái
12432067
LDO
Lâm Đồng
Danh sách tổng hợp cờ nha
87
Lê Sỹ Gia Huy
12434400
NAN
Nghệ An
Danh sách tổng hợp cờ nha
88
Lê Đặng Bảo Ngọc
12418714
NBI
Ninh Bình
Danh sách tổng hợp cờ nha
89
FM
Lê Minh Tú
12404888
QDO
Quân Đội
Danh sách tổng hợp cờ nha
90
Lê Sỹ Gia Huy
12434400
NAN
Nghệ An
StandardMenAsean
91
WCM
Lê Thái Hoàng Ánh
12424617
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardWomenChess
92
Lê Thái Nga
12409006
HUE
Huế
StandardWomenChess
93
CM
Lê Phan Hoàng Quân
12432881
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardMenChess
94
FM
Lê Minh Hoàng
12404683
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
StandardMenChess
95
IM
Lư Chấn Hưng
12402508
AGI
An Giang
Danh sách tổng hợp cờ nha
96
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
12414697
BNI
Bắc Ninh
Danh sách tổng hợp cờ nha
97
AIM
Lương Phúc Thịnh
153105268
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
98
Lương Giang Sơn
12408107
HUE
Huế
Danh sách tổng hợp cờ nha
99
Lương Tuấn Mẫn
561005436
VLO
Vĩnh Long
Danh sách tổng hợp cờ nha
100
WFM
Lương Hoàng Tú Linh
12414697
BNI
Bắc Ninh
StandardWomenChess
101
Lưu Hương Cường Thịnh
12413100
TNI
Tây Ninh
Danh sách tổng hợp cờ nha
102
WFM
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
12401846
AGI
An Giang
Danh sách tổng hợp cờ nha
103
Mai Nhất Thiên Kim
12437000
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
104
WFM
Mai Thiên Kim Ngọc Diệp
12401846
AGI
An Giang
StandardWomenAsean
105
Ngô Xuân Quỳnh
12411760
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
106
Ngô Minh Khang
12430927
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
107
FM
Ngô Đức Trí
12405060
HNO
Hà Nội
Danh sách tổng hợp cờ nha
108
Ngô Thanh Tùng
12429651
HUE
Huế
Danh sách tổng hợp cờ nha
109
Ngô Thanh Tùng
12429651
HUE
Huế
StandardMenChess
110
Nguyễn Thiên Ngân
12447854
AGI
An Giang
Danh sách tổng hợp cờ nha
111
Nguyễn Mạnh Quỳnh
12432474
AGI
An Giang
Danh sách tổng hợp cờ nha
112
Nguyễn Việt Dũng
12431680
AGI
An Giang
Danh sách tổng hợp cờ nha
113
Nguyễn Tiến Thành
12461695
AGI
An Giang
Danh sách tổng hợp cờ nha
114
Nguyễn Thị Mai Lan
12418536
BNI
Bắc Ninh
Danh sách tổng hợp cờ nha
115
Nguyễn Xuân Nhi
12404012
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
116
AIM
Nguyễn Trương Bảo Trân
12402311
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
117
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi
12451657
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
118
Nguyễn Ngọc Tường Vy
12434876
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
119
GM
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
12401269
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
120
CM
Nguyễn Phước Tâm
12402109
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
121
Nguyễn Thanh Liêm
12413461
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
122
Nguyễn Anh Huy
12435309
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
123
Nguyễn Nam Long
12443697
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
124
Nguyễn Phước Nguyên
12451371
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
125
Nguyễn Phúc Cao Danh
12434523
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
126
Nguyễn Đặng Kiến Văn
12441120
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
127
Nguyễn Hoàng Huy
12434868
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
128
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
12455288
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
129
AFM
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
12429643
CTH
Cần Thơ
Danh sách tổng hợp cờ nha
130
WFM
Nguyễn Thị Phương Thảo
12404349
DNA
Đà Nẵng
Danh sách tổng hợp cờ nha
131
CM
Nguyễn Lương Vũ
12429740
DNA
Đà Nẵng
Danh sách tổng hợp cờ nha
132
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh
12423661
DON
Đồng Nai
Danh sách tổng hợp cờ nha
133
Nguyễn Tùng Quân
12470406
DON
Đồng Nai
Danh sách tổng hợp cờ nha
134
WCM
Nguyễn Thị Thúy Quyên
12408794
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
135
Nguyễn Ngọc Vân Anh
12411787
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
136
Nguyễn Minh Thư
12476552
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
137
Nguyễn Lê Nhật Huy
12415618
DTH
Đồng Tháp
Danh sách tổng hợp cờ nha
138
Nguyễn Thanh Thủy
12418218
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
139
Nguyễn Ngọc Minh Châu
12412813
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
140
AIM
Nguyễn Tuấn Long
12422355
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
141
ACM
Nguyễn Hạo Nhiên
12459321
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
142
Nguyễn Văn Quân
12418943
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
143
WGM
Nguyễn Thị Thanh An
12400300
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
144
WIM
Nguyễn Thị Tường Vân
12400270
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
145
WIM
Nguyễn Hồng Anh
12406732
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
146
WFM
Nguyễn Minh Chi
12424641
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
147
WGM
Nguyễn Thị Mai Hưng
12401676
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
148
WCM
Nguyễn Vũ Bảo Châu
12432113
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
149
IM
Nguyễn Quốc Hy
12410853
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
150
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
12432105
HCM
Thành Phố Hồ Chí Minh
Danh sách tổng hợp cờ nha
Show complete list
Chess-Tournament-Results-Server
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Legal details/Terms of use