GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH

Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:51:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Xem theo nhómASM
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênLĐ123456789Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1FMBùi Trọng HàoHPH*½½½½1½115,5018,25341
2GMĐào Thiên HảiHCM½*½½½½1115,5018341
3IMĐào Minh NhậtHPH½½*½011115,5017,5442
4IMDương Thế AnhHCM½½½*1½½½15118,25242
5Phan Nguyễn Đăng KhaHCM½½10*½½115216,75341
6CMVũ Hoàng Gia BảoAGI0½0½½*1½14012,5240
7Phạm Minh HiếuAGI½00½½0*113,509,75241
8Lê Sỹ Gia HuyNAN000½0½0*½1,504,75040
9Nguyễn Việt DũngAGI0000000½*0,500,75040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)