GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 30.10.2026 07:51:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASM |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AGI | AGI | 27 |
| 2 | BNI | BNI | 8 |
| 3 | CTH | CTH | 27 |
| 4 | DNA | DNA | 7 |
| 5 | DON | DON | 6 |
| 6 | DTH | DTH | 15 |
| 7 | HCM | HCM | 94 |
| 8 | HNO | HNO | 45 |
| 9 | HPH | HPH | 8 |
| 10 | HUE | HUE | 11 |
| 11 | KTL | KTL | 2 |
| 12 | LDO | LDO | 3 |
| 13 | NAN | NAN | 11 |
| 14 | NBI | NBI | 10 |
| 15 | OLP | OLP | 1 |
| 16 | QDO | QDO | 15 |
| 17 | TNI | TNI | 6 |
| 18 | VCH | VCH | 2 |
| 19 | VLO | VLO | 11 |
| Tổng cộng | | | 309 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 10 |
| WGM | 6 |
| IM | 21 |
| WIM | 11 |
| FM | 16 |
| WFM | 26 |
| CM | 20 |
| WCM | 11 |
| Tổng cộng | 121 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 61 | 25 | 62 | 4 | 152 |
| 2 | 71 | 31 | 46 | 3 | 151 |
| 3 | 67 | 37 | 46 | 0 | 150 |
| 4 | 18 | 15 | 10 | 1 | 44 |
| 5 | 14 | 17 | 13 | 0 | 44 |
| 6 | 20 | 10 | 14 | 0 | 44 |
| 7 | 14 | 12 | 18 | 0 | 44 |
| 8 | 20 | 14 | 7 | 3 | 44 |
| 9 | 12 | 14 | 15 | 3 | 44 |
| Tổng cộng | 297 | 175 | 231 | 14 | 717 |
|
|
|
|