GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHPoslední aktualizace30.10.2026 07:51:50, Creator/Last Upload: RoyalChess
Přehled hráčů federacePřehled pro družstva OLP
| St.č. | | Jméno | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Body | Poř. | |
| 33 | | Nguyễn Tiến Dũng | OLP | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 0 | ½ | 0 | 3,5 | 31 | StandardMenChess |
Detail hráče
| Nguyễn Tiến Dũng 1883 OLP Rp:2061 Body 3,5 |
| 1 | 12 | IM | Bảo Khoa | AGI | 5,5 | w 1 | StandardMenChess |
| 2 | 6 | IM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 4,5 | s 0 | StandardMenChess |
| 3 | 16 | FM | Trần Ngọc Lân | HNO | 4,5 | w 1 | StandardMenChess |
| 4 | 11 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | HCM | 6 | s ½ | StandardMenChess |
| 5 | 4 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | 6 | w ½ | StandardMenChess |
| 6 | 22 | | Nguyễn Đình Trung | QDO | 5 | s 0 | StandardMenChess |
| 7 | 26 | CM | Hoàng Tấn Vinh | QDO | 4,5 | w 0 | StandardMenChess |
| 8 | 23 | | Nguyễn Xuân Vinh | HCM | 4,5 | s ½ | StandardMenChess |
| 9 | 27 | | Võ Huỳnh Thiên | CTH | 4,5 | w 0 | StandardMenChess |
|
|
|
|