GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 07:51:50, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess
Paarungen/Ergebnisse
| 1. Runde |
| Br. | Nr. | FED | | Weiß | Ergebnis | | Schwarz | FED | Nr. |
| 1 | 2 | HCM | IM | Dương Thế Anh | ½ - ½ | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 9 | |
| 2 | 3 | AGI | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | ½ - ½ | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 8 | |
| 3 | 4 | AGI | | Phạm Minh Hiếu | ½ - ½ | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 7 | |
| 4 | 5 | NAN | | Lê Sỹ Gia Huy | ½ - ½ | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 6 | |
| 5 | 1 | HCM | GM | Đào Thiên Hải | 0 | | spielfrei | | -1 | |
| 2. Runde |
| Br. | Nr. | FED | | Weiß | Ergebnis | | Schwarz | FED | Nr. |
| 1 | 7 | HPH | FM | Bùi Trọng Hào | 1 - 0 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 5 | |
| 2 | 8 | HCM | | Phan Nguyễn Đăng Kha | ½ - ½ | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 4 | |
| 3 | 9 | HPH | IM | Đào Minh Nhật | 1 - 0 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 3 | |
| 4 | 1 | HCM | GM | Đào Thiên Hải | ½ - ½ | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2 | |
| 5 | 6 | AGI | | Nguyễn Việt Dũng | 0 | | spielfrei | | -1 | |
| 3. Runde |
| Br. | Nr. | FED | | Weiß | Ergebnis | | Schwarz | FED | Nr. |
| 1 | 3 | AGI | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | ½ - ½ | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 1 | |
| 2 | 4 | AGI | | Phạm Minh Hiếu | 0 - 1 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 9 | |
| 3 | 5 | NAN | | Lê Sỹ Gia Huy | 0 - 1 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 8 | |
| 4 | 6 | AGI | | Nguyễn Việt Dũng | 0 - 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 7 | |
| 5 | 2 | HCM | IM | Dương Thế Anh | 0 | | spielfrei | | -1 | |
| 4. Runde |
| Br. | Nr. | FED | | Weiß | Ergebnis | | Schwarz | FED | Nr. |
| 1 | 8 | HCM | | Phan Nguyễn Đăng Kha | 1 - 0 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 6 | |
| 2 | 9 | HPH | IM | Đào Minh Nhật | 1 - 0 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 5 | |
| 3 | 1 | HCM | GM | Đào Thiên Hải | 1 - 0 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 4 | |
| 4 | 2 | HCM | IM | Dương Thế Anh | ½ - ½ | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 3 | |
| 5 | 7 | HPH | FM | Bùi Trọng Hào | 0 | | spielfrei | | -1 | |
| 5. Runde |
| Br. | Nr. | FED | | Weiß | Ergebnis | | Schwarz | FED | Nr. |
| 1 | 4 | AGI | | Phạm Minh Hiếu | ½ - ½ | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2 | |
| 2 | 5 | NAN | | Lê Sỹ Gia Huy | 0 - 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 1 | |
| 3 | 6 | AGI | | Nguyễn Việt Dũng | 0 - 1 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 9 | |
| 4 | 7 | HPH | FM | Bùi Trọng Hào | ½ - ½ | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 8 | |
| 5 | 3 | AGI | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | 0 | | spielfrei | | -1 | |
| 6. Runde |
| Br. | Nr. | FED | | Weiß | Ergebnis | | Schwarz | FED | Nr. |
| 1 | 9 | HPH | IM | Đào Minh Nhật | ½ - ½ | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 7 | |
| 2 | 1 | HCM | GM | Đào Thiên Hải | 1 - 0 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 6 | |
| 3 | 2 | HCM | IM | Dương Thế Anh | ½ - ½ | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 5 | |
| 4 | 3 | AGI | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | 1 - 0 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 4 | |
| 5 | 8 | HCM | | Phan Nguyễn Đăng Kha | 0 | | spielfrei | | -1 | |
| 7. Runde |
| Br. | Nr. | FED | | Weiß | Ergebnis | | Schwarz | FED | Nr. |
| 1 | 5 | NAN | | Lê Sỹ Gia Huy | ½ - ½ | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 3 | |
| 2 | 6 | AGI | | Nguyễn Việt Dũng | 0 - 1 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2 | |
| 3 | 7 | HPH | FM | Bùi Trọng Hào | ½ - ½ | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 1 | |
| 4 | 8 | HCM | | Phan Nguyễn Đăng Kha | 1 - 0 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 9 | |
| 5 | 4 | AGI | | Phạm Minh Hiếu | 0 | | spielfrei | | -1 | |
| 8. Runde |
| Br. | Nr. | FED | | Weiß | Ergebnis | | Schwarz | FED | Nr. |
| 1 | 1 | HCM | GM | Đào Thiên Hải | ½ - ½ | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 8 | |
| 2 | 2 | HCM | IM | Dương Thế Anh | ½ - ½ | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 7 | |
| 3 | 3 | AGI | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | 1 - 0 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | 6 | |
| 4 | 4 | AGI | | Phạm Minh Hiếu | 1 - 0 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | 5 | |
| 5 | 9 | HPH | IM | Đào Minh Nhật | 0 | | spielfrei | | -1 | |
| 9. Runde |
| Br. | Nr. | FED | | Weiß | Ergebnis | | Schwarz | FED | Nr. |
| 1 | 6 | AGI | | Nguyễn Việt Dũng | 0 - 1 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | 4 | |
| 2 | 7 | HPH | FM | Bùi Trọng Hào | 1 - 0 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | 3 | |
| 3 | 8 | HCM | | Phan Nguyễn Đăng Kha | 0 - 1 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2 | |
| 4 | 9 | HPH | IM | Đào Minh Nhật | ½ - ½ | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 1 | |
| 5 | 5 | NAN | | Lê Sỹ Gia Huy | 0 | | spielfrei | | -1 | |
|
|
|
|