Logged on: Gast
Servertime 05.11.2026 01:06:29
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
ホーム
データベース
AUT選手権
写真集
FAQ
エントリー
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
最終更新日30.10.2026 07:51:50, Creator/Last Upload: RoyalChess
ペアリング/結果
1. ラウンド
Bo.
番号
国名
White
結果
Black
国名
番号
1
2
HCM
IM
Dương Thế Anh
½ - ½
IM
Đào Minh Nhật
HPH
9
2
3
AGI
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
½ - ½
Phan Nguyễn Đăng Kha
HCM
8
3
4
AGI
Phạm Minh Hiếu
½ - ½
FM
Bùi Trọng Hào
HPH
7
4
5
NAN
Lê Sỹ Gia Huy
½ - ½
Nguyễn Việt Dũng
AGI
6
5
1
HCM
GM
Đào Thiên Hải
0
不戦勝
-1
2. ラウンド
Bo.
番号
国名
White
結果
Black
国名
番号
1
7
HPH
FM
Bùi Trọng Hào
1 - 0
Lê Sỹ Gia Huy
NAN
5
2
8
HCM
Phan Nguyễn Đăng Kha
½ - ½
Phạm Minh Hiếu
AGI
4
3
9
HPH
IM
Đào Minh Nhật
1 - 0
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
AGI
3
4
1
HCM
GM
Đào Thiên Hải
½ - ½
IM
Dương Thế Anh
HCM
2
5
6
AGI
Nguyễn Việt Dũng
0
不戦勝
-1
3. ラウンド
Bo.
番号
国名
White
結果
Black
国名
番号
1
3
AGI
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
½ - ½
GM
Đào Thiên Hải
HCM
1
2
4
AGI
Phạm Minh Hiếu
0 - 1
IM
Đào Minh Nhật
HPH
9
3
5
NAN
Lê Sỹ Gia Huy
0 - 1
Phan Nguyễn Đăng Kha
HCM
8
4
6
AGI
Nguyễn Việt Dũng
0 - 1
FM
Bùi Trọng Hào
HPH
7
5
2
HCM
IM
Dương Thế Anh
0
不戦勝
-1
4. ラウンド
Bo.
番号
国名
White
結果
Black
国名
番号
1
8
HCM
Phan Nguyễn Đăng Kha
1 - 0
Nguyễn Việt Dũng
AGI
6
2
9
HPH
IM
Đào Minh Nhật
1 - 0
Lê Sỹ Gia Huy
NAN
5
3
1
HCM
GM
Đào Thiên Hải
1 - 0
Phạm Minh Hiếu
AGI
4
4
2
HCM
IM
Dương Thế Anh
½ - ½
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
AGI
3
5
7
HPH
FM
Bùi Trọng Hào
0
不戦勝
-1
5. ラウンド
Bo.
番号
国名
White
結果
Black
国名
番号
1
4
AGI
Phạm Minh Hiếu
½ - ½
IM
Dương Thế Anh
HCM
2
2
5
NAN
Lê Sỹ Gia Huy
0 - 1
GM
Đào Thiên Hải
HCM
1
3
6
AGI
Nguyễn Việt Dũng
0 - 1
IM
Đào Minh Nhật
HPH
9
4
7
HPH
FM
Bùi Trọng Hào
½ - ½
Phan Nguyễn Đăng Kha
HCM
8
5
3
AGI
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
0
不戦勝
-1
6. ラウンド
Bo.
番号
国名
White
結果
Black
国名
番号
1
9
HPH
IM
Đào Minh Nhật
½ - ½
FM
Bùi Trọng Hào
HPH
7
2
1
HCM
GM
Đào Thiên Hải
1 - 0
Nguyễn Việt Dũng
AGI
6
3
2
HCM
IM
Dương Thế Anh
½ - ½
Lê Sỹ Gia Huy
NAN
5
4
3
AGI
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
1 - 0
Phạm Minh Hiếu
AGI
4
5
8
HCM
Phan Nguyễn Đăng Kha
0
不戦勝
-1
7. ラウンド
Bo.
番号
国名
White
結果
Black
国名
番号
1
5
NAN
Lê Sỹ Gia Huy
½ - ½
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
AGI
3
2
6
AGI
Nguyễn Việt Dũng
0 - 1
IM
Dương Thế Anh
HCM
2
3
7
HPH
FM
Bùi Trọng Hào
½ - ½
GM
Đào Thiên Hải
HCM
1
4
8
HCM
Phan Nguyễn Đăng Kha
1 - 0
IM
Đào Minh Nhật
HPH
9
5
4
AGI
Phạm Minh Hiếu
0
不戦勝
-1
8. ラウンド
Bo.
番号
国名
White
結果
Black
国名
番号
1
1
HCM
GM
Đào Thiên Hải
½ - ½
Phan Nguyễn Đăng Kha
HCM
8
2
2
HCM
IM
Dương Thế Anh
½ - ½
FM
Bùi Trọng Hào
HPH
7
3
3
AGI
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
1 - 0
Nguyễn Việt Dũng
AGI
6
4
4
AGI
Phạm Minh Hiếu
1 - 0
Lê Sỹ Gia Huy
NAN
5
5
9
HPH
IM
Đào Minh Nhật
0
不戦勝
-1
9. ラウンド
Bo.
番号
国名
White
結果
Black
国名
番号
1
6
AGI
Nguyễn Việt Dũng
0 - 1
Phạm Minh Hiếu
AGI
4
2
7
HPH
FM
Bùi Trọng Hào
1 - 0
CM
Vũ Hoàng Gia Bảo
AGI
3
3
8
HCM
Phan Nguyễn Đăng Kha
0 - 1
IM
Dương Thế Anh
HCM
2
4
9
HPH
IM
Đào Minh Nhật
½ - ½
GM
Đào Thiên Hải
HCM
1
5
5
NAN
Lê Sỹ Gia Huy
0
不戦勝
-1
チェス大会結果サーバー
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
サイトポリシー