9 турдан кийинки жыйынтыктоочу орундар

Ор.Б.№Аты-жөнүFEDКлуб/ШаарУп. КК1  КК2  КК3  КК4  КК5 
17FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng5,5018,25341
21GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,5018341
39IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng5,5017,5442
42IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh5118,25242
58Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh5216,75341
63CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang4012,5240
74Phạm Minh HiếuAGIAn Giang3,509,75241
85Lê Sỹ Gia HuyNANNghệ An1,504,75040
96Nguyễn Việt DũngAGIAn Giang0,500,75040

Түшүндүрмө:
Кошумча көрсөткүч1: Direct Encounter (DE)
Кошумча көрсөткүч2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Кошумча көрсөткүч3: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Кошумча көрсөткүч4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Кошумча көрсөткүч5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)