GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCHDernière mise à jour 30.10.2026 07:51:50, Créateur/Dernière mise à jour: RoyalChess
Classement final après 9 rondes
| Rg | Rg initial | | Nom | FED | Club/Ville | Pts | Dep.1 | Dep.2 | Dep.3 | Dep.4 | Dep.5 |
| 1 | 7 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 | 18,25 | 3 | 4 | 1 |
| 2 | 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 | 18 | 3 | 4 | 1 |
| 3 | 9 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 | 17,5 | 4 | 4 | 2 |
| 4 | 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 | 18,25 | 2 | 4 | 2 |
| 5 | 8 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 | 16,75 | 3 | 4 | 1 |
| 6 | 3 | CM | Vũ Hoàng Gia Bảo | AGI | An Giang | 4 | 0 | 12,5 | 2 | 4 | 0 |
| 7 | 4 | | Phạm Minh Hiếu | AGI | An Giang | 3,5 | 0 | 9,75 | 2 | 4 | 1 |
| 8 | 5 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | Nghệ An | 1,5 | 0 | 4,75 | 0 | 4 | 0 |
| 9 | 6 | | Nguyễn Việt Dũng | AGI | An Giang | 0,5 | 0 | 0,75 | 0 | 4 | 0 |
Annotation: Départage 1: Direct Encounter (DE) Départage 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Départage 3: Number of games won (WON) (Gamepoints) Départage 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) Départage 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|