GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

最后更新28.10.2026 06:11:35, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CTH, DNA, HCM, HNO, HPH, HUE, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
分组浏览F
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮/9 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
对局有 76 对局可以下载
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会国际等级分俱乐部/城市
1WGMNguyễn Thị Mai Hưng12401676HCM2306Thành Phố Hồ Chí Minh
2WIMBạch Ngọc Thùy Dương12408956HCM2124Thành Phố Hồ Chí Minh
3WIMNguyễn Bình Vy12419966HNO2110Hà Nội
4WGMHoàng Thị Bảo Trâm12401102HCM2096Thành Phố Hồ Chí Minh
5WIMNguyễn Hồng Anh12406732HCM2011Thành Phố Hồ Chí Minh
6Tống Thái Hoàng Ân12419230HCM2002Thành Phố Hồ Chí Minh
7Lê Thái Nga12409006HUE1993Huế
8WFMNguyễn Hà Khánh Linh12419982HUE1986Huế
9WIMNguyễn Thiên Ngân12414816HNO1985Hà Nội
10WIMNguyễn Thanh Thủy Tiên12400998HNO1966Hà Nội
11Trương Thanh Vân12432962NAN1945Nghệ An
12WFMĐặng Lê Xuân Hiền12420514HNO1929Hà Nội
13WFMLương Hoàng Tú Linh12414697BNI1928Bắc Ninh
14WFMTrần Lê Đan Thụy12403407VLO1927Vĩnh Long
15Nguyễn Anh Bảo Thy12430420NAN1925Nghệ An
16AIMNguyễn Trương Bảo Trân12402311CTH1916Cần Thơ
17Nguyễn Xuân Nhi12404012CTH1882Cần Thơ
18Phan Nguyễn Hà Như12403156TNI1881Tây Ninh
19Nguyễn Thị Huỳnh Thư12415782VLO1874Vĩnh Long
20WCMLê Thái Hoàng Ánh12424617HCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh
21WCMNguyễn Thị Phương Anh12433390NAN1871Nghệ An
22Dương Ngọc Ngà12429252HCM1840Thành Phố Hồ Chí Minh
23Phạm Thị Minh Ngọc12427748NBI1777Ninh Bình
24Nguyễn Thị Phương Uyên12427730NAN1715Nghệ An
25WCMHuỳnh Phúc Minh Phương12417874HCM1710Thành Phố Hồ Chí Minh
26Đào Lê Bảo Ngân12435465VLO1529Vĩnh Long
27Cao Phúc Bảo Quỳnh12453714HCM1491Thành Phố Hồ Chí Minh