Примечание: Чтобы снизить загрузку на сервер из-за ежедневного сканирования всех страниц поисковыми системами типа Google, Yahoo и проч., все ссылки на турниры старше двух месяцев (с даты окончания) отображаются после клика по данной кнопке :
Отобразить дополнительную информацию
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCHПоследнее обновление30.10.2026 06:37:44, Автор/Последняя загрузка: RoyalChess
Стартовый список
| Ном. | | Имя | код FIDE | ФЕД. | Рейт.Межд. | Клуб/Город |
| 1 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | HCM | 2306 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 2 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | HCM | 2124 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | WIM | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | HNO | 2110 | Hà Nội |
| 4 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | HCM | 2096 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 5 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | HCM | 2011 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | HCM | 2002 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | | Lê Thái Nga | 12409006 | HUE | 1993 | Huế |
| 8 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | HUE | 1986 | Huế |
| 9 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | HNO | 1985 | Hà Nội |
| 10 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | HNO | 1966 | Hà Nội |
| 11 | | Trương Thanh Vân | 12432962 | NAN | 1945 | Nghệ An |
| 12 | WFM | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | HNO | 1929 | Hà Nội |
| 13 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | BNI | 1928 | Bắc Ninh |
| 14 | WFM | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | VLO | 1927 | Vĩnh Long |
| 15 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | NAN | 1925 | Nghệ An |
| 16 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | CTH | 1916 | Cần Thơ |
| 17 | | Nguyễn Xuân Nhi | 12404012 | CTH | 1882 | Cần Thơ |
| 18 | | Phan Nguyễn Hà Như | 12403156 | TNI | 1881 | Tây Ninh |
| 19 | | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 12415782 | VLO | 1874 | Vĩnh Long |
| 20 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | HCM | 1873 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 21 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | NAN | 1871 | Nghệ An |
| 22 | | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | HCM | 1840 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 23 | | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | NBI | 1777 | Ninh Bình |
| 24 | | Nguyễn Thị Phương Uyên | 12427730 | NAN | 1715 | Nghệ An |
| 25 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | HCM | 1710 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 26 | | Đào Lê Bảo Ngân | 12435465 | VLO | 1529 | Vĩnh Long |
| 27 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | 1491 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|