GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCHOxirgi yangilanish 30.10.2026 06:37:44, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: RoyalChess
| Turnir tanlash | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean |
| Parametrlar | Turnir tafsilotlarini ko'rsatish, Turnir taqvimi bilan bog'lash |
| Jamoa bo'yicha umumiy ko'rinish | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Guruhlar bo'yicha umumiy ko'rinish | F |
| Ro'yxatlar | Boshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali |
| 9 turdan keyingi yakuniy kross-jadval, Boshlang'ich saflanish kross-jadvali |
| Taxta juftliklari | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4, Tur 5, Tur 6, Tur 7, Tur 8, Tur 9/9 , juftlanmagan |
| Turnir jadvali: | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4, Tur 5, Tur 6, Tur 7, Tur 8, Tur 9 |
| Eng kuchli beshta o'yinchi, Umumiy statistika, medallar statistikasi |
| Partiyalar | Yuklab olish uchun 113 ta partiya mavjud |
| Excel va chop etish | Excelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes |
Eng kuchli beshta o'yinchi
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan keyingi yakuniy jadval |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | RtgI | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | 2246 | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | 2474 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 2034 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 2336 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 2136 | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan keyingi yakuniy jadval |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | RtgI | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 2096 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2306 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 2002 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | 1873 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | 1985 | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan keyingi yakuniy jadval |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | RtgI | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1975 | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 1959 | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1849 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | 1835 | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 1642 | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| 0-turdan keyingi o'rin |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | RtgI | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | 2506 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 2 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | 2432 | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 3 | IM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 2387 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 2385 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 5 | IM | Đinh Nho Kiệt | HNO | 2310 | Hà Nội | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 0-turdan keyingi o'rin |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | RtgI | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 2139 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 2129 | Hà Nội | 0 | 0 |
| 3 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | 2126 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 2075 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 2072 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| 0-turdan keyingi o'rin |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | RtgI | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2390 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 2 | IM | Võ Thành Ninh | AGI | 2294 | An Giang | 0 | 0 |
| 3 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | 2204 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2191 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | 2072 | An Giang | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| 0-turdan keyingi o'rin |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | RtgI | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1963 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 1812 | Bắc Ninh | 0 | 0 |
| 3 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 1799 | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 1823 | An Giang | 0 | 0 |
| 5 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 1877 | Hải Phòng | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| 9 turdan keyingi yakuniy jadval |
| O'r. | | Ism, familiya | FED | RtgI | Klub/Shahar | Och. | TB1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | 2172 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | 2439 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | 2147 | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | 2251 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | 1884 | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|