GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 29.10.2026 06:31:54, Ersteller/Letzter Upload: RoyalChess

TurnierauswahlStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Übersicht für GruppenF
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 8 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
PartienEs stehen 101 Partien zum Download bereit
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes

Die besten fünf Spieler

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
Stand nach der 8 Runde
Rg.NameLandEloIVerein/OrtPkt. Wtg1 
1FMTrần Đăng Minh QuangHNO2169Hà Nội70
2Nguyễn Đức ViệtHNO2065Hà Nội5,50
3IMNguyễn Quốc HyHCM2298Thành Phố Hồ Chí Minh5,50
4GMNguyễn Văn HuyHNO2289Hà Nội5,50
5CMNguyễn Xuân PhươngHNO2211Hà Nội5,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
Stand nach der 8 Runde
Rg.NameLandEloIVerein/OrtPkt. Wtg1 
1WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2306Thành Phố Hồ Chí Minh70
2WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2096Thành Phố Hồ Chí Minh70
3Tống Thái Hoàng ÂnHCM2002Thành Phố Hồ Chí Minh6,50
4WIMNguyễn Thiên NgânHNO1985Hà Nội51
5WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1873Thành Phố Hồ Chí Minh52
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
Stand nach der 8 Runde
Rg.NameLandEloIVerein/OrtPkt. Wtg1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI1975Bắc Ninh6,50
2Đoàn Thị Hồng NhungHPH1959Hải Phòng60
3WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH1849Hải Phòng5,50
4Cao Minh TrangBNI1835Bắc Ninh50
5WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI1821An Giang4,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
Stand nach der 0 Runde
Rg.NameLandEloIVerein/OrtPkt. Wtg1 
1GMLê Tuấn MinhHNO2506Hà Nội00
2GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2432Cần Thơ00
3IMĐặng Hoàng SơnHCM2387Thành Phố Hồ Chí Minh00
4IMĐầu Khương DuyHNO2385Hà Nội00
5IMĐinh Nho KiệtHNO2310Hà Nội00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
Stand nach der 0 Runde
Rg.NameLandEloIVerein/OrtPkt. Wtg1 
1WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2139Thành Phố Hồ Chí Minh00
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2129Hà Nội00
3WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2126Thành Phố Hồ Chí Minh00
4WIMNguyễn Hồng AnhHCM2075Thành Phố Hồ Chí Minh00
5WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2072Thành Phố Hồ Chí Minh00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
Stand nach der 0 Runde
Rg.NameLandEloIVerein/OrtPkt. Wtg1 
1GMĐào Thiên HảiHCM2390Thành Phố Hồ Chí Minh00
2IMVõ Thành NinhAGI2294An Giang00
3FMTrần Quốc DũngHCM2204Thành Phố Hồ Chí Minh00
4IMDương Thế AnhHCM2191Thành Phố Hồ Chí Minh00
5IMLư Chấn HưngAGI2072An Giang00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
Stand nach der 0 Runde
Rg.NameLandEloIVerein/OrtPkt. Wtg1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI1963Bắc Ninh00
2Cao Minh TrangBNI1812Bắc Ninh00
3Trần Thị Mộng ThuVLO1799Vĩnh Long00
4WFMVũ Thị Diệu UyênAGI1823An Giang00
5WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH1877Hải Phòng00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
Stand nach der 9 Runde
Rg.NameLandEloIVerein/OrtPkt. Wtg1 
1IMĐào Minh NhậtHPH2147Hải Phòng5,50
2GMĐào Thiên HảiHCM2439Thành Phố Hồ Chí Minh50
FMBùi Trọng HàoHPH2172Hải Phòng50
4IMDương Thế AnhHCM2251Thành Phố Hồ Chí Minh41
5Phan Nguyễn Đăng KhaHCM1884Thành Phố Hồ Chí Minh42