Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH

Última actualización30.10.2026 06:37:44, Propietario/Última carga: RoyalChess

Vista de jugadores de LDO

No.Ini.NombreFIDEFED123456789Pts.Rk.Kelo+/-Grupo
14Lê Hữu Thái2199LDO11010101½5,52540-41,60RapidMenChess
9Nguyễn Hữu Hoàng Anh1910LDO101001½003,51800,00RapidMenAsean
21Bùi Nhật Tân1971LDO1½0½0101½4,51500,00RapidMenAsean
11Lê Hữu Thái2273LDO1½10011105,52320-35,60BlitzMenChess
7Nguyễn Hữu Hoàng Anh1925LDO10001011151020-8,40BlitzMenAsean
23Bùi Nhật Tân1933LDO110101000417205,40BlitzMenAsean
10Lê Hữu Thái2273LDO10111001053020-33,00BulletMenChess

Resultados de la última ronda para LDO

Rd.M.No.NombreFEDEloPts. ResultadoPts. NombreFEDEloNo.
91129CMNguyễn Lương VũDNA20825 ½ - ½5 Lê Hữu TháiLDO219914
9714Bùi Đức HuyTNI17544 ½ - ½4 Bùi Nhật TânLDO174421
9109Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO19903½ 0 - 12 ACMNguyễn Hạo NhiênHCM174719
9212CMNguyễn Nam KiệtHNO22447 1 - 05½ Lê Hữu TháiLDO227311
977Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO19934 1 - 04 ACMNguyễn Hạo NhiênHCM175821
9824Lưu Hương Cường ThịnhTNI17543½ 1 - 04 Bùi Nhật TânLDO175523
983IMĐầu Khương DuyHNO24545½ 1 - 05 Lê Hữu TháiLDO227310

Detalles de jugadores LDO

Rd.No.Ini.NombreFIDEFEDPts.Res.wew-weKelo+/-
Lê Hữu Thái 2199 LDO Rp:2098 Pts. 5,5
163Hồ Việt Hoàng1850HCM3,5s 10,890,11404,40
237Lương Giang Sơn1986HUE5w 10,770,23409,20
326CMNguyễn Vương Tùng Lâm2106HNO5,5s 00,63-0,6340-25,20
439ACMBùi Quang Huy1979QDO4w 10,780,22408,80
527CMTrần Võ Quốc Bảo2094HCM5,5s 00,64-0,6440-25,60
641Nguyễn Nam Long1973CTH4w 10,790,21408,40
723CMNguyễn Nam Kiệt2138HNO6s 00,58-0,5840-23,20
845Đoàn Văn Đức1955QDO4w 10,800,20408,00
929CMNguyễn Lương Vũ2082DNA5,5s ½0,66-0,1640-6,40
Nguyễn Hữu Hoàng Anh 1990 LDO Rp:1761 Pts. 3,5
120Nguyễn Văn Quân1855HCM3,5w 10,580,4200,00
223Nguyễn Quang Trung1870TNI5s 00,56-0,5600,00
316AIMNguyễn Tuấn Long1821HCM4w 10,620,3800,00
422Lưu Hương Cường Thịnh1957TNI5,5s 00,43-0,4300,00
518IMĐào Minh Nhật2042HPH6w 00,32-0,3200,00
611Lê Duy Cường1798HCM2,5s 10,650,3500,00
76Phạm Minh Hiếu1945AGI5w ½0,450,0500,00
88AFMLê Văn Lợi1880HCM5s 00,54-0,5400,00
919ACMNguyễn Hạo Nhiên1401HCM3w 00,92-0,9200,00
Bùi Nhật Tân 1744 LDO Rp:1882 Pts. 4,5
110Lê Sỹ Gia Huy1488NAN3w 10,920,0800,00
28AFMLê Văn Lợi1880HCM5s ½0,62-0,1200,00
32IMVõ Thành Ninh2294AGI5,5w 00,13-0,1300,00
46Phạm Minh Hiếu1945AGI5s ½0,54-0,0400,00
54IMDương Thế Anh2191HCM4,5w 00,22-0,2200,00
616AIMNguyễn Tuấn Long1821HCM4s 10,700,3000,00
712Nguyễn Việt Dũng1683AGI4s 00,84-0,8400,00
817AFMTrương Trần Loan Ngọc1638HCM3,5w 10,880,1200,00
914Bùi Đức Huy2000TNI4,5s ½0,460,0400,00
Lê Hữu Thái 2273 LDO Rp:2070 Pts. 5,5
160Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH3,5w 10,910,09201,80
242Nguyễn Lê Nhật Huy2000DTH4,5s ½0,83-0,3320-6,60
364Võ Huỳnh Thiên1860CTH5,5w 10,920,08201,60
436CMHoàng Tấn Vinh2048QDO6s 00,78-0,7820-15,60
534CMNguyễn Quang Anh2058HNO5,5w 00,77-0,7720-15,40
676Nguyễn Phước Nguyên1762CTH4s 10,920,08201,60
750AGMVũ Bá Khôi1957HCM4w 10,870,13202,60
828Nguyễn Vũ Bảo Lâm2093HCM5,5s 10,740,26205,20
912CMNguyễn Nam Kiệt2244HNO8s 00,54-0,5420-10,80
Nguyễn Hữu Hoàng Anh 1993 LDO Rp:1902 Pts. 5
119AFMTrương Trần Loan Ngọc1592HCM3,5w 10,880,12202,40
223Bùi Nhật Tân1933LDO4s 00,49-0,4920-9,80
317IMBảo Khoa2019AGI6,5w 00,37-0,3720-7,40
42GMĐào Thiên Hải2452HCM6,5s 00,08-0,0820-1,60
518AIMNguyễn Tuấn Long1765HCM2w 10,710,29205,80
616Phan Nguyễn Đăng Kha1812HCM5s 00,65-0,6520-13,00
711Lê Huỳnh Duy Anh1734HCM3w 10,750,25205,00
88AFMLê Văn Lợi1851HCM3s 10,600,40208,00
921ACMNguyễn Hạo Nhiên1576HCM4w 10,890,11202,20
Bùi Nhật Tân 1755 LDO Rp:1960 Pts. 4
111Lê Huỳnh Duy Anh1734HCM3s 10,760,24204,80
27Nguyễn Hữu Hoàng Anh1925LDO5w 10,510,49209,80
33FMTrần Quốc Dũng2208HCM6,5s 00,17-0,1720-3,40
416Phan Nguyễn Đăng Kha1812HCM5w 10,660,34206,80
517IMBảo Khoa2019AGI6,5w 00,38-0,3820-7,60
614FMBùi Trọng Hào2081HPH4,5s 10,300,702014,00
720IMĐào Minh Nhật2212HPH7s 00,16-0,1620-3,20
85CMVũ Hoàng Gia Bảo2154AGI6w 00,22-0,2220-4,40
924Lưu Hương Cường Thịnh1880TNI4,5s 00,57-0,5720-11,40
Lê Hữu Thái 2273 LDO Rp:2117 Pts. 5
156Nguyễn Thành Long1899HCM4s 10,900,10202,00
241Ngô Thanh Tùng2013HUE4,5w 00,82-0,8220-16,40
350Lê Minh Hoàng Chính1955CTH4s 10,870,13202,60
435CMHoàng Tấn Vinh2048QDO4,5w 10,780,22204,40
539Lương Giang Sơn2023HUE5s 10,810,19203,80
625ACMBùi Quang Huy2121QDO6,5w 00,70-0,7020-14,00
727Nguyễn Vũ Bảo Lâm2093HCM5,5s 00,74-0,7420-14,80
833CMNguyễn Lương Vũ2061DNA4w 10,770,23204,60
93IMĐầu Khương Duy2454HNO6,5s 00,26-0,2620-5,20