Vista de jugadores de KTL

No.Ini.NombreFIDEFED123456789Pts.Rk.Kelo+/-Grupo
81Nguyễn Thành Nam1691KTL0010½10103,5784028,40RapidMenChess
90Nguyễn Quang Nam1623KTL0½½1½01014,55640115,60RapidMenChess
84Nguyễn Thành Nam1705KTL0101001003824046,80BlitzMenChess
87Nguyễn Quang Nam1666KTL101½100104,54340143,20BlitzMenChess
79Nguyễn Thành Nam1705KTL00011010½3,5694023,20BulletMenChess

Resultados de la última ronda para KTL

Rd.M.No.NombreFEDEloPts. ResultadoPts. NombreFEDEloNo.
93254Nguyễn Thế Tuấn Anh HCM19153½ 1 - 03½ Nguyễn Thành Nam KTL169181
93790Nguyễn Quang Nam KTL16233½ 1 - 03 Huỳnh Khánh Lâm HCM178170
91687Nguyễn Quang Nam KTL16664½ 0 - 14½ FMLê Trí Kiên HCM22849
93637CMNguyễn Phước Tâm CTH20473 1 - 03 Nguyễn Thành Nam KTL170584
93379Nguyễn Thành Nam KTL17053 ½ - ½3 Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH189257

Detalles de jugadores KTL

Rd.No.Ini.NombreFIDEFEDPts.Res.wew-weKelo+/-
Nguyễn Thành Nam 1691 KTL Rp:1762 Pts. 3,5
132CMPhạm Xuân Đạt2027HNO5,5w 00,12-0,1240-4,80
256Võ Huỳnh Thiên1896CTH3,5s 00,24-0,2440-9,60
398Lương Tuấn Mẫn1466VLO2w 10,780,22408,80
460Ngô Minh Khang1873HCM4,5s 00,26-0,2640-10,40
559Nguyễn Thành Long1894HCM3s ½0,240,264010,40
662Hoàng Tấn Đức1852QDO3,5w 10,290,714028,40
757AGMVũ Bá Khôi1896HCM4,5s 00,24-0,2440-9,60
871Lê Minh Hoàng Chính1762CTH2,5w 10,400,604024,00
954Nguyễn Thế Tuấn Anh1915HCM4,5s 00,22-0,2240-8,80
Nguyễn Quang Nam 1623 KTL Rp:1899 Pts. 4,5
141Nguyễn Nam Long1973CTH4s 00,11-0,1140-4,40
267Trần Lê Thành Dũ1825HCM3,5w ½0,240,264010,40
363Hồ Việt Hoàng1850HCM3,5s ½0,210,294011,60
471Lê Minh Hoàng Chính1762CTH2,5w 10,310,694027,60
543Hoàng Minh Hiếu1966HCM4,5w ½0,120,384015,20
640Nguyễn Lê Nhật Huy1974DTH6s 00,11-0,1140-4,40
753Cao Kiến Bình1929DON3,5w 10,140,864034,40
832CMPhạm Xuân Đạt2027HNO5,5s 00,08-0,0840-3,20
970Huỳnh Khánh Lâm1781HCM3w 10,290,714028,40
Nguyễn Thành Nam 1705 KTL Rp:1823 Pts. 3
135Nguyễn Anh Huy2055CTH5s 00,11-0,1140-4,40
254CMNguyễn Văn Toàn Thành1934QDO4s 10,210,794031,60
348Hoàng Minh Hiếu1970HCM5w 00,18-0,1840-7,20
459Nguyễn Thành Long1899HCM4,5w 10,250,754030,00
543FMNguyễn Hoàng Nam1987QDO4s 00,16-0,1640-6,40
657Nguyễn Hoàng Hiệp1912HNO4,5w 00,23-0,2340-9,20
767Phạm Minh Hiếu1851DON3,5s 10,300,704028,00
861Nguyễn Quang Huy1876HCM5w 00,27-0,2740-10,80
937CMNguyễn Phước Tâm2047CTH4s 00,12-0,1240-4,80
Nguyễn Quang Nam 1666 KTL Rp:2090 Pts. 4,5
138FMTrần Ngọc Lân2046HNO5,5w 10,090,914036,40
216FMTrần Đăng Minh Quang2218HNO7,5s 00,08-0,0840-3,20
352Lê Huỳnh Tuấn Khang1954DTH5w 10,160,844033,60
428Nguyễn Vũ Bảo Lâm2093HCM5,5s ½0,080,424016,80
519FMLê Minh Hoàng2172HCM5,5w 10,080,924036,80
634CMNguyễn Quang Anh2058HNO5,5s 00,08-0,0840-3,20
731CMPhạm Xuân Đạt2073HNO4,5w 00,08-0,0840-3,20
857Nguyễn Hoàng Hiệp1912HNO4,5s 10,190,814032,40
99FMLê Trí Kiên2284HCM5,5w 00,08-0,0840-3,20
Nguyễn Thành Nam 1705 KTL Rp:1768 Pts. 3,5
133CMNguyễn Lương Vũ2061DNA4s 00,11-0,1140-4,40
254Trần Phát Đạt1900DTH4,5w 00,25-0,2540-10,00
370Cao Kiến Bình1796DON3s 00,38-0,3840-15,20
486Nguyễn Đặng Kiến Văn1627CTH2w 10,610,394015,60
559Nguyễn Quang Huy1876HCM4w 10,270,734029,20
656Nguyễn Thành Long1899HCM4s 00,25-0,2540-10,00
783Nguyễn Tùng Quân1647DON2w 10,580,424016,80
852CMNguyễn Văn Toàn Thành1934QDO4,5s 00,21-0,2140-8,40
957Trần Nguyễn Đăng Khoa1892DTH3,5w ½0,260,24409,60